rượu khai vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu uống trước bữa ăn: Một loại đồ uống có cồn, thường có vị khô (dry) hoặc đắng nhẹ, được dùng với lượng nhỏ trước bữa ăn chính nhằm kích thích vị giác và sự thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà hàng này phục vụ một ly rượu khai vị miễn phí cho thực khách.
- Trước khi dùng bữa tối, ông chủ thường mời khách một chút rượu khai vị.
- Rượu sâm panh sec thường được dùng làm rượu khai vị trong các bữa tiệc sang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng/làm rượu khai vị": chỉ hành động uống hoặc sử dụng một loại rượu với mục đích khai vị.
- Loại rượu vermouth này thường được dùng làm rượu khai vị.
- "ly/cốc rượu khai vị": cụm từ chỉ đơn vị của đồ uống này.
- Anh ấy nhấp từng ngụm nhỏ từ ly rượu khai vị.
Biến thể và từ liên quan
- Khai vị (động từ/ danh từ): chỉ chung các món ăn nhẹ hoặc đồ uống (có thể không cồn) dùng trước bữa chính để kích thích ăn uống.
- Món gỏi này dùng để khai vị rất tốt.
- Rượu mùi (danh từ): một loại rượu có hương vị, có thể ngọt hoặc đắng, đôi khi cũng được dùng để khai vị.
- Aperitif (danh từ, mượn tiếng Pháp): từ gốc Pháp chỉ rượu khai vị, thường dùng trong ngữ cảnh sang trọng hoặc ảnh hưởng văn hóa Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Rượu kích thích ăn ngon: cách gọi mô tả chức năng của loại rượu này.
- Rượu uống đầu bữa: cách gọi thông tục, nhấn mạnh thời điểm sử dụng.
Lưu ý sử dụng
- Rượu khai vị là một danh từ ghép đầy đủ, chỉ nên tách ra khi phân tích cấu tạo từ ("rượu" + "khai vị"). Trong hầu hết ngữ cảnh sử dụng, nó được dùng như một danh từ đơn lẻ chỉ một khái niệm thống nhất.
- Không nên nhầm lẫn với rượu tráng miệng (digestif) - loại rượu uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
- X. Khai vị.